Một số điểm ngữ pháp thường xuất hiện trong đề thi Tiếng Anh 7

TỔNG HỢP MỘT SỐ ĐIỂM NGỮ PHÁP THƯỜNG GẶP

TRONG ĐỀ THI TIẾNG ANH 7

1. So sánh bằng trong tiếng Anh

a. Thể khẳng định

S + to + as + adj + as + ...

S + V + as + adv + as + ...

So sánh bằng của tính từ hoặc trạng từ, bằng cách thêm as vào trước và sau của tính từ hoặc trạng từ đó: as + adj/ adv + as

Ex:

Lan learns Japanese as well as he does. (Lan học tiếng Nhật giỏi bằng anh ấy.)

The pen is as expensive as the notebook. (Cái bút đắt bằng quyển sách.)

Bruce dresses as smartly as Liz. (Bruce ăn mặc chỉn chu giống như Liz.)

b. Thể phủ định:

S + to + not + as/so + adj + as + ...

S + V + not+ as /so+ adv + as + ...

Ex:

Nha Trang City is not as cold as Hue. (Thành phố Nha Trang không lạnh bằng Huế.)

Nam doesn’t run so fast as Minh. (Nam không chạy nhanh bằng Minh)

2. Cấu trúc với Too và Either

a) too (cũng, cũng vậy, cũng thế): được đặt ở cuối câu, mang nghĩa khẳng định.

too dùng để diễn đạt sự thêm vào.

S + V, S + V, too

Ex: I like apple juice and I like tea, too.

Tôi thích nước ép táo và tôi cũng thích trà nữa.

- too dùng để diễn tả sự đồng tình, đồng ý.

S + V, too.

Ex: He is hungry. Anh ấy đói.

I am hungry, too. Tôi cũng vậy.

b) either (cũng không) đặt ở vj trí cuối câu, dùng trong câu mang nghĩa phủ định.

Diễn tả sự bổ sung thông tin.

S + V (not) + ... and S + V (not) + ... either.

Ex: I don’t like the blue shirt and I don’t like the yellow one either.

Tôi không thích chiếc áo sơ mi xanh và cũng không thích chiếc váy vàng.

Diễn tả sự đồng tình, đồng ý.

S + V (not) + ,either.

Ex: I don't like meat. Tôi không thích thịt.

I don't, either. Tôi cũng không

Lưu ý:

a. Khi mệnh đề chính có động từ “to be” ở thì nào thì trong mệnh đề phụ chứa “too” hoặc “either” cũng phải ở thì đó

3. Cách dùng mạo từ A/An

a. Định nghĩa: a/ an có thể đứng trước danh từ đếm được số ít (singular noun - là danh từ chỉ những vật thể, con người, ý niệm,... riêng rẽ có thể đếm được ở dạng số ít)

Cả hai đều được sử dụng trong lời nói chung chung hoặc để giới thiệu một điều gì chưa đề cập đến trước đó.

Ex: A book. Một quyển sách. (Nói chung về sách)

a đứng trước danh từ bắt đầu bằng một phụ âm hoặc một nguyên âm nhưng được phát âm như phụ âm.

Ex: a ruler (cây thước), a pencil (cây bút chì), a pig (con heo), a student (sinh viên), a one-way street (đường một chiều),...

an đứng trước danh từ bắt đầu bằng một nguyền âm (a, e, i, o, u)

Ex: an orange (quả cam), an uncle (chú/cậu), an hour (giờ)

b. Các trường hơp dùng mạo từ a/an

- Mạo từ bất định a/ an được dùng trước danh từ đếm được số ít để chỉ một người/ vật không xác định hoặc một người/ vật được đề cập đến lần đầu

- người nghe không biết chính xác hoặc chưa từng biết về người hay vật đó.

Ex: She teaches in a nice big school. Cô ấy dạy trong một ngôi trường lớn, đẹp.

- a/an được dùng trước danh từ chỉ nghề nghiệp, chức vụ.

Ex: My brother's an engineer. Anh trai mình là kĩ sư.

He works as a teacher. (Anh ấy là một giáo viên.)

- a/ an được dùng để nói chức năng sử dụng của một vật.
Ex: Don't use the glass as an ashtray.

Đừng dùng cái ly làm đồ gạt tàn thuốc.

-a/an được dùng để nói về một cái gì đó chung chung, không rõ ràng.

Ex: She married a teacher. (Cô ta kết hôn với một giáo viên.)

- a/ an được dùng để mô tả.

Ex: She has a long hair. Cô ấy có mái tóc dài.

Khi mô tả về tóc (hair), thì danh từ hair luôn ở dạng số ít và không có mạo từ đứng trước.

Ex: She's got dark hair. Cô ấy có mái tóc đen.

4. Cách dùng Some/ Any trong tiếng Anh

a) some: vài, một vài, một ít trong số, một số. some được xem là hình thức số nhiều của a, an.

- some đứng trước danh từ số nhiều đếm được và danh từ không đếm được.

Ex: There’s some water in the fridge. Có một ít nước trong tủ lạnh.

There is a book on the chair. Có một quyển sách ở trên ghế.

There are some books on the chair. Có vài quyển sách ở trên ghế.

- Chúng ta sử dụng “some” khi chúng ta chưa xác định rõ được số lượng.

- Chúng ta sử dụng “some” trong câu hỏi để bộc lộ rõ ý muốn của người nói, đặc biệt là trong câu đề nghị hay câu yêu cầu. Khi sử dụng “some” trong câu đề nghị hay câu yêu cầu, người nói bao giờ cũng mong muôn được đáp lại bằng từ “yes”.

Ex: Did you buy some apples? (Bạn (đã) có mua một ít táo không?)

Could you lend me some money? (Bạn có thể cho tôi mượn một ít tiền được chứ?)

b) any

- any thường được dùng trong câu hỏi và câu phủ định.

- any đứng trước danh từ số nhiều đếm được hoặc danh từ không đếm được.

- any không có nghĩa xác định. Khi đặt câu hỏi với “any” người nói ngụ ý nghi ngờ, không biết điều mình hỏi có hay không có.

Ex: Are there any apples? (Có quả táo nào không?)

No, there aren’t any (apples). (Không, không có quả táo nào cả.)

Is there any butter in the fridge?

(Có chút bơ nào trong tủ lạnh không?)

No, there isn’t any (butter in the fridge).

(Không, không có chút bơ nào trong tủ lạnh cả.)

- any có nghĩa “bất cứ” được dùng trong mệnh đề khẳng định, trước danh từ số ít (đếm được hoặc không đếm được) hoặc sau các từ có nghĩa phủ định (never, hardly, scarely, without,...).

Ex: He is free all day. Come and see him any time you like. (Anh ấy rảnh cả ngày. Hãy thăm anh ấy bất cứ lúc nào bạn thích.)

........

Trên đây là toàn bộ nội dung của tài liệu Một số điểm ngữ pháp thường xuất hiện trong đề thi Tiếng Anh 7, để theo dõi nhiều tài liệu tham khảo hữu ích khác vui lòng đăng nhập vào hệ thống Chúng tôi chọn chức năng xem online hoặc tải về máy!

Các em quan tâm có thể tham khảo tư liệu cùng chuyên mục:

Chúc các em học tốt!

Tham khảo thêm

Bình luận

Có Thể Bạn Quan Tâm ?