Tổng hợp các từ vựng Tiếng Anh về bộ phận xe máy thông dụng nhất

TỔNG HỢP CÁC TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ BỘ PHẬN XE MÁY

THÔNG DỤNG NHẤT

1. Từ vựng về bộ phận bên ngoài

Số thứ tự

Từ vựng tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

1

Back tire

Lốp sau

2

Brake lever

Tay phanh (phanh tay)

3

Brake pedal

Phanh chân

4

Chain

Xích

5

Clutch lever

Côn

6

Disk brake

Phanh đĩa

7

Drum brake

Phanh trống (phanh cơ)

8

Engine

Máy móc

9

Fender (ˈfendər)

Chắn bùn

10

Front tire

Lốp trước

11

Gas tank

Bình xăng

12

Gear shift

Cần số

13

Handlebar

Tay lái

14

Headlight

Đèn pha

15

Inner tube

Săm

16

Muffler (ˈməf(ə)lər)

Ống xả

17

Rearview mirror

Gương chiếu hậu

18

Seat

Yên xe

19

Shock absorber

Giảm sóc – phuộc

20

Speedometer (spəˈdämitər)

Đồng hồ tốc độ

21

Spokes (spōk)

Nan hoa – căm

22

Tail light

Đèn sau

23

Turn signal

Đèn xi nhan

24

Front suspension

Phuộc trước

25

Rear suspension

Phuộc sau

26

Exhaus pipe

Ống pô

27

Frame

Khung sườn

28

Voltage

Điện thế

29

Ignition

Đánh lửa

2. Từ vựng về bộ phận bên trong

Số thứ tự

Từ vựng tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

1

Battery

Ắc quy

2

Brakes

Phanh

3

Clutch

Chân côn

4

Engine

Động cơ fan

5

Belt

Dây đai kéo quạt

6

Exhaust

Khí xả

7

Exhaust pipe

Ống xả

8

Gear box

Hộp số

9

Ignition

Đề máy

10

Radiator

Lò sưởi

11

Spark plug

Buji ô tô

12

Windscreen wiper

Cần gạt nước

13

Windscreen wipers

Cần gạt nước (số nhiều)

14

Aerial

Ăng ten

15

Back seat

Ghế sau

16

Bonnet

Nắp thùng xe

17

Boot

Thùng xe

18

Bumper

Hãm xung

19

Child seat

Ghế trẻ em

20

Cigarette lighter

Bật lửa

21

Dashboard

Bảng đồng hồ

22

Front seat

Ghế trước

23

Fuel tank

Bình nhiên liệu

24

Glove compartment

Ngăn chứa những đồ nhỏ

25

Glovebox

Hộp chứa những đồ nhỏ

26

Heater

Lò sưởi

27

Number plate

Biển số xe

28

Passenger seat

Ghế hành khách

29

Petrol tank

Bình xăng

30

Roof

Mui xe

31

Roof rack

Khung chở hành lý trên nóc ô tô

32

Seatbelt

Dây an toàn

33

Spare wheel

Bánh xe dự phòng

34

Tow bar

Thanh sắt lắp sau ô tô để kéo

35

Tyre

Lốp xe wheel

36

Window

Cửa sổ xe

37

Windscreen

Kính chắn gió

3. Từ vựng về động cơ

Số thứ tự

Từ vựng tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

1

Piston

 Pít tông

2

Pistong Ring

 Bạc pít tông

3

Carburetter

 Bình xăng con

4

Valve

 Van

5

Throttle Valve

 Van nạp

6

Exhaust Valve

 Van xả

7

Connecting Rod

 Tay dên

8

Gear driven camshaft

 Bánh răng trục cam

9

Crankshaft

 Trục cam

10

Flywheel

 Bánh đà

11

Cylinder

 Buồng xi lanh

12

Sparking Plug

 Bu gi

13

Gear box

 Hộp số

14

Clutch

 Bộ ly hợp – Bộ nồi

4. Từ vựng về các thông số

Số thứ tự

Từ vựng tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

1

Displacement

Phân khối

2

Engine type

Loại động cơ

3

Max Power

Sức mạnh tối đa

4

Compression ration

Tỉ số nén

5

Max Torque

Mômen xoắn cực đại

6

Bore & Stroke

Đường kính và khoảng chạy

7

piston Top speed

Tốc độ tối đa

8

Valves per cylinder

Van trên mỗi xy lanh

9

Fuel system

Hệ thống xăng

10

Fuel control

Nền tảng điều khiển khí

11

Lubrication system

Nền móng bơm nhớt

12

Cooling system

Nền tảng sử dụng mát

13

Rake/Trail

Độ nghiêng chảng ba

14

Dry weight

Trọng lượng khô

15

Overall height

Chiều cao tổng thể

16

Overall length

Chiều dài tổng thể

17

Overall width

Chiều rộng tổng thể

18

Ground clearance

Khoảng hướng dẫn gầm tới mặt đất

19

Seat height

Khoảng phương pháp yên tới mặt đất

20

Wheelbase

Khoảng cách hai bánh

21

Fuel capacity

Dung tích bình xăng

---

Trên đây là toàn bộ nội dung tài liệu Tổng hợp các từ vựng Tiếng Anh về bộ phận xe máy thông dụng nhất. Để xem thêm nhiều tài liệu tham khảo hữu ích khác các em chọn chức năng xem online hoặc đăng nhập vào trang Chúng tôi để tải tài liệu về máy tính.

Hy vọng tài liệu này sẽ giúp các em học sinh ôn tập tốt và đạt thành tích cao trong học tập.

Các em quan tâm có thể tham khảo tư liệu cùng chuyên mục:

Chúc các em học tập tốt!

Tham khảo thêm

Bình luận

Có Thể Bạn Quan Tâm ?