Bài tập về tính từ Tiếng Anh có đáp án

BÀI TẬP VỀ TÍNH TỪ TIẾNG ANH CÓ ĐÁP ÁN

1. Đề bài

1.1. Chia dạng đúng của các từ trong ngoặc

1.Mina thinks she’d call it a ___________ image. (beauty)

2. My sister wore a ___________ shirt yesterday. (sleeve)

3. Her brother met a ___________ person in Canada. (home)

4. Jacky is the most ____________ boy im my class. (handsomeness)

5. It was so __________ in my daungter’s room. (disgust)

6. They had a __________ trip on holiday last week. (excite)

7. The waves are way too ________. (loft)

8. She is a ___________ little girl. (humor)

9. This film is so _________. (bore)

10. Binh is a _________ opponent to me. (danger)

11. Cuc is a __________ girl. (care)

12. His house seems quite _________ today. (tidily)

1.2. Điền tính từ trái nghĩa với các từ cho trước

old

   

Intelligent

 

Fun

   

Strong

 

Cold

   

Suspicious

 

Soft

   

Lucky

 

Long

   

Popular

 

Heavy

   

Dangerous

 

Clean

   

Tiny

 

Ugly

   

Brave

 

Cheap

   

Ancient

 

Tame

   

Thin

 

1.3. Điền tính từ đồng nghĩa với các từ cho sẵn

Intelligent

   

Shy

 

Famous

   

Fortunate

 

Broken

   

Quiet

 

Effective

   

Defective

 

Pretty

   

Comfortable

 

Bad

   

Alone

 

Difficult

   

Sad

 

1.4. Sắp xếp lại trật từ tính từ trong các câu sau:

1.hair/long/a/black.

2. a/yellow/small/house/ancient.

3. lovely/day/a/rainy.

4. an/book/interesting/old.

5. a/house/beautiful/modern.

1.5. Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi

1.The food had a strange taste. (tasted)

2. His cat slept. (asleep)

3. The young man was polite. (spoke)

4. This bus was late. (arrived)

5. There was almost no time left. (any)

2. Đáp án

2.1.

1.Mina thinks she’d call it a ______beautiful_____ image. (beauty)

➔ Cần 1 tính từ bổ nghĩa cho danh từ ‘image’.

2. My sister wore a _____sleeveless______ shirt yesterday. (sleeve)

➔ Cần 1 tính từ bổ nghĩa cho danh từ ‘shirt’.

3. Her brother met a _____homeless______ person in Canada. (home)

➔ Cần 1 tính từ bổ nghĩa cho danh từ ‘person’.

4. Jacky is the most ______handsome______ boy im my class. (handsomeness)

➔ Cần 1 tính từ bổ nghĩa cho danh từ ‘boy’.

5. It was so ______disgusting____ in my daungter’s room. (disgust)

➔ Cấu trúc ‘It + be + so + adj’

6. They had a ____exciting______ trip on holiday last week. (excite)

➔ Cần 1 tính từ bổ nghĩa cho danh từ ‘trip’

7. The waves are way too ____lofty____. (loft)

➔ Cấu trúc ‘too + adj’

8. She is a _____humorous______ little girl. (humor)

➔ Cần 1 tính từ bổ nghĩa cho danh từ ‘girl’

9. This film is so ____boring_____. (bore)

➔ Cấu trúc ‘so + adj’

10. Binh is a ____dangerous_____ opponent to me. (danger)

➔ Cần 1 tính từ bổ nghĩa cho danh từ ‘opponent’.

11. Cuc is a ____careful______ girl. (care)

➔ Cần 1 tính từ bổ nghĩa cho danh từ ‘girl’

12. His house seems quite ____tidy_____ today. (tidily)

➔ Cấu trúc ‘seem + adj’

2.2.

Old (già)

Young (trẻ)

 

Intelligent (thông minh)

Stupid (ngu ngốc)

Fun (vui)

Boring/Bored (nhàm chán)

 

Strong (mạnh mẽ)

Weak (yếu)

Cold (lạnh)

Hot (nóng)

 

Suspicious (nghi ngờ)

Sure (chắc chắn)

Soft (mềm)

Hard (cứng)

 

Lucky (may mắn)

Unlucky (không may mắn)

Long (dài)

Short (ngắn)

 

Popular (phổ biến)

Rare (hiếm)

Heavy (nặng)

Light (nhẹ)

 

Dangerous (nguy hiểm)

Safe (an toàn)

Clean (sạch)

Dirty (bẩn)

 

Tiny (nhỏ bé)

Huge (khổng lồ)

Ugly (xấu)

Beautiful (đẹp)

 

Brave (dũng cảm)

Afraid (lo sợ)

Cheap (rẻ)

Expensive (đắt)

 

Ancient (cổ)

Modern (hiện đại)

Tame (thuần dưỡng)

Wild (hoang dã)

 

Thin (mỏng)

Thick (dày)

2.3.

Intelligent

Clever/Smart

(Thông minh)

 

Shy

Embarrassed

(Ngại ngùng)

Famous

Well – known

(Nổi tiếng)

 

Fortunate

Lucky

(May mắn)

Broken

Damaged

(Hỏng hóc)

 

Quiet

Silence

(Yên tĩnh)

Effective

Efficient

(Hiệu quả)

 

Defective

Malfunctional (Lỗi)

Pretty

Rather

(tương đối)

 

Comfortable

Comfy/Cozy

(Thoải mái)

Bad

Terrible

(tồi tệ)

 

Alone

Lonely

(cô đơn)

Difficult

Hard

(Khó)

 

Sad

Sorrowful

(buồn)

2.4.

Trật tự tính từ trong câu: Opinion – Size – Age – Shape – Color – Origin – Material – Purpose

1.a long black hair.

2. a small ancient yellow house.

3. a lovely rainy day.

4. an interesting old book.

5. a beautiful modern house.

2.5.

1.The food had a strange taste. (tasted)

➔ The food tasted strange.

2. His cat slept. (asleep)

➔ His cat was asleep.

3. The young man was polite. (spoke)

➔ The young man spoke politely.

4. This bus was late. (arrived)

➔ This bus arrived late.

5. There was almost no time left. (any)

➔ There wasn’t almost any time.

---

Trên đây là toàn bộ nội dung tài liệu Bài tập về tính từ Tiếng Anh có đáp án. Để xem thêm nhiều tài liệu tham khảo hữu ích khác các em chọn chức năng xem online hoặc đăng nhập vào trang Chúng tôi để tải tài liệu về máy tính.

Hy vọng tài liệu này sẽ giúp các em học sinh ôn tập tốt và đạt thành tích cao trong học tập.

Các em quan tâm có thể tham khảo tư liệu cùng chuyên mục:

Chúc các em học tập tốt!

Tham khảo thêm

Bình luận

Có Thể Bạn Quan Tâm ?