Unit 2: Health - Communication

Mời các em cùng tham khảo phần Communication - Unit 2 dưới đây để rèn luyện kĩ năng giao tiếp. Bài học giúp các em phân biệt sự thật và chuyện hoang đường liên quan đến sức khỏe và cung cấp thêm cho các em một số từ vựng liên quan đến bài học. 

Tóm tắt lý thuyết

1.1. Task 1 Unit 2 lớp 7 Communication

Work in pairs. Discuss and write F (fact) or M (myth) for each statement (Làm theo cặp. Thảo luận và viết F (sự thật) hoặc M (chuyện hoang đường) cho mỗi câu.)

Guide to answer

HEALTH FACTS OR MYTHS

1. People who smile more are happier, and they live longer. F

2. Sleeping in at the weekend helps you recover from a busy week. M

3. Eat more fresh fish, like sushi, and you will be healthier. F

4. Sitting too close to the TV hurts your eyes. F

5. Pick up food you drop quickly, and it’s safe to eat. M

6. Vegetarians don’t get enough vitamins in their food. M

Tạm dịch

1. Người mà cười nhiều hơn thì hạnh phúc hơn, và họ sống lâu hơn.

2. Ngủ vào ngày cuối tuần giúp bạn hồi phục sau một tuần bận rộn. 

3. Ăn cá tươi, như sushi, và bạn sẽ khỏe hơn.

4. Ngồi gần ti vi sẽ gây tổn hại đến mắt. 

5. Nhặt nhanh thức ăn mà bạn làm rơi, thức ăn sẽ an toàn để bạn ăn.

6. Người ăn chay không có đủ vitamin trong thức ăn của họ.

1.2. Task 2 Unit 2 lớp 7 Communication

Listen to the radio show about health facts or myths and check your answers in 1. (Nghe chương trình phát thanh về những sự thật hay chuyện hoang đường về sức khỏe và kiểm tra câu trả lời của bạn trong phần 1.)

Click to listen

Audio script:

A: So, can we smile more to live longer?

B: Yes, that’s absolutely true.

A: Does sleeping in help your recover?

B: No, false. Waking up at the same time is better.

A: Should we eat more fresh fish, like sushi?

B: No. Sushi is great. But we shouldn’t eat too much.

A: And sitting too close to the TV?

B: No, it’s not how close you sit. It’s how long you watch TV for.

A: How about picking up food we drop. It is OK?

B: No, that’s a myth! You shouldn’t eat it, ever!

A: OK, last one. Do vegetarians get less vitamins?

B: No, that’s false. You don’t need meat to get your vitamins.

Tạm dịch

A: Vậy, chúng ta có thể cười nhiều hơn để sống lâu hơn không?

B: Vâng, điều đó hoàn toàn đúng.

A: Ngủ giúp bạn phục hồi phải không?

B: Không, sai rồi. Thức dậy cùng một lúc là tốt hơn.

A: Chúng ta có nên ăn nhiều cá tươi hơn, như sushi không?

B: Không. Sushi rất tốt. Nhưng chúng ta không nên ăn quá nhiều.

A: Và ngồi quá gần TV?

B: Không, đó không phải là cách bạn ngồi. Bạn xem TV bao lâu rồi.

A: Làm thế nào về việc gắp thức ăn chúng ta rơi. Không sao chứ?

B: Không, điều đó là không được! Bạn không nên ăn nó, bao giờ hết!

A: OK, cuối cùng. Người ăn chay có ít vitamin hơn không?

B: Không, điều đó là sai. Bạn không cần thịt để lấy vitamin.

1.3. Task 3 Unit 2 lớp 7 Communication

Discuss the following in groups (Thảo luận những câu sau trong nhóm.)

1. Which sentence are you most surprised by? Why?

(Câu nào khiến bạn ngạc nhiên nhất? Tại sao?)

2. Do you know any health facts or myths in Viet Nam?

(Bạn có biết bất kỳ sự thật hay chuyện hoang đường nào về sức khỏe ở Việt Nam không?)

Guide to answer

1. "Eat more fresh fish, like sushi, and you will be healthier." I am really surprised by this sentence because I never eat fresh fish. I think we can only eat fish after we cook it. If we eat fish without cooking, we can have stomachache. I think so but it's not true. It's amazing.

("Hãy ăn nhiều cá sống hơn, như sushi chẳng hạn, và bạn sẽ khỏe mạnh hơn". Mình thực sự bất ngờ về câu này bởi vì mình chưa bao giờ ăn cá sống. Mình nghĩ chúng ta chỉ có thể ăn cá sau khi chúng ta nấu chín nó. Nếu chúng ta ăn cá mà không nấu chín, chúng ta có thể bị đau bụng. Mình nghĩ vậy nhưng điều đó không đúng. Thật là lạ.)

2. No, I don't know. (Không, tôi không biết. )

1.4. Task 4 Unit 2 lớp 7 Communication

Work in groups. Think of some ideas about health that are true. Then think of some that are false (Làm theo nhóm. Nghĩ về những ý tưởng về sức khỏe mà đúng thực sự. Sau đó nghĩ về vài cái không đúng.)

Example:

1. You can avoid some disease by keeping yourself clean. (This is true.)

2.  You will turn orange when you eat a lot of oranges. (This is false.)

Tạm dịch:

1. Bạn có thể tránh vài bệnh bằng cách giữ bản thân sạch sẽ. (Điều này đúng.)

2. Bạn sẽ biến thành màu da cam khi bạn ăn nhiều cam. (Điều này sai.)

Guide to answer

- If you eat vegetables, you will be thinner and weaker. (This is false.)

- Doing more exercises will help you fitter and healthier (This is true.)

Tạm dịch:

Nếu bạn ăn rau, bạn sẽ ốm hơn và yếu hơn. (Điều này sai.)

- Tập thể dục sẽ giúp bạn cân đối hơn và khỏe mạnh hơn (Điều này đúng.)

1.5. Task 5 Unit 2 lớp 7 Communication

Test another group to see how many of your health myths they can sport (Kiểm tra nhóm khác xem bao nhiêu chuyện hoang đường về sức khỏe của bạn mà họ có thể tìm được.)

Bài tập trắc nghiệm Communication Unit 2 lớp 7 mới

Như vậy là các em đã xem qua bài giảng phần Unit 2 Health - Communication chương trình Tiếng Anh lớp 7 mới về chủ đề "Sức khỏe". Để củng cố kiến thức bài học mời các em tham gia bài tập trắc nghiệm Trắc nghiệm Unit 2 lớp 7 mới Communication.

  • Câu 1: Choose the best answer

    We _______ Dorothy since last Saturday.

    • A. don't see
    • B. haven't seen
    • C. didn't see
    • D. hadn't seen
  • Câu 2:

    The train ______ half an hour ago.

    • A. has been leaving
    • B. left
    • C. has left
    • D. had left
  • Câu 3:

    My sister ________ for you since yesterday.

    • A.  is looking
    • B. was looking
    • C. has been looking
    • D. looked

Lời kết

Kết thúc bài học, các em cần phân biệt được các sự thật và điều hoang đường liên quan đến sức khỏe, làm bài tập đầu đủ và ghi nhớ các từ vựng sau:

  • myth /mɪθ/ chuyện hoang đường
  • fact /fækt/ sự thật
  • recover /rɪˈkʌvə(r)/ hồi phục
  • vegetarian /ˌvedʒəˈteəriən/ người ăn chay
  • stomachache /ˈstʌməkeɪk/ đau dạ dày, đau bụng

Tham khảo thêm

Bình luận

Có Thể Bạn Quan Tâm ?