Câu hỏi Trắc nghiệm (40 câu):
-
Câu 1:
Mã câu hỏi: 82440
Trong các dãy số sau, dãy số nào có giới hạn khác 0?
-
A.
-
B.
-
C.
-
D.
-
A.
-
Câu 2:
Mã câu hỏi: 82441
Tính giới hạn
-
A.
-
B.
-
C.
-
D.
-
A.
-
Câu 3:
Mã câu hỏi: 82442
Tìm
-
A.
-
B.
-
C.
-
D.
-
A.
-
Câu 4:
Mã câu hỏi: 82443
Dãy
nào sau đây có giới hạn khác số 1 khi n dần đến vô cùng?-
A.
-
B.
-
C.
-
D.
-
A.
-
Câu 5:
Mã câu hỏi: 82444
Cho dãy số
được xác định bởi Tính-
A.
-
B.
-
C.
-
D.
-
A.
-
Câu 6:
Mã câu hỏi: 82445
Cho hàm số
với là hằng số thỏa mãn Khẳng định nào sau đây đúng?-
A.
-
B.
-
C.
-
D.
-
A.
-
Câu 7:
Mã câu hỏi: 82446
Cho dãy số
thỏa mãn Tính .-
A.
-
B.
-
C.
-
D.
-
A.
-
Câu 8:
Mã câu hỏi: 82447
Biết
. Giá trị của là:- A.33
- B.73
- C.51
- D.99
-
Câu 9:
Mã câu hỏi: 82448
Đặt
Xét dãy số sao cho Tính-
A.
-
B.
-
C.
-
D.
-
A.
-
Câu 10:
Mã câu hỏi: 82449
Tính giới hạn
-
A.
-
B.
-
C.
-
D.
-
A.
-
Câu 11:
Mã câu hỏi: 82450
Cho hàm số
liên tục trên khoảng Điều kiện cần và đủ để hàm số liên tục trên đoạn là?-
A.
và -
B.
và -
C.
và -
D.
và
-
A.
-
Câu 12:
Mã câu hỏi: 82451
Cho hàm số
Đẳng thức nào dưới đây sai?-
A.
-
B.
-
C.
-
D.
-
A.
-
Câu 13:
Mã câu hỏi: 82452
Tìm giới hạn
:-
A.
-
B.
-
C.
-
D.
-
A.
-
Câu 14:
Mã câu hỏi: 82453
Cho
và . Tính .- A.3
- B.5
- C.4
- D.2
-
Câu 15:
Mã câu hỏi: 82454
Tính
?-
A.
-
B.
-
C.
-
D.
-
A.
-
Câu 16:
Mã câu hỏi: 82455
Cho
và . Tính .- A.3
- B.0
- C.6
- D.- 6
-
Câu 17:
Mã câu hỏi: 82456
Giới hạn
là một phân số tối giản Khi đó giá trị của bằng:- A.15
- B.16
- C.18
- D.17
-
Câu 18:
Mã câu hỏi: 82457
Tính giới hạn
.-
A.
-
B.
-
C.
-
D.
-
A.
-
Câu 19:
Mã câu hỏi: 82458
Giá trị của
bằng:-
A.
-
B.
-
C.
-
D.
-
A.
-
Câu 20:
Mã câu hỏi: 82459
Cho đồ thị hàm số
như hình vẽ:Xét các mệnh đề sau:
(I)
(II)(III)
(IV)Có bao nhiêu mệnh đề đúng?
- A.4
- B.3
- C.1
- D.2
-
Câu 21:
Mã câu hỏi: 82460
Cho hàm số
. Chọn kết quả đúng của :-
A.
-
B.
-
C.
- D.Không tồn tại
-
A.
-
Câu 22:
Mã câu hỏi: 82461
Tính giới hạn:
-
A.
-
B.
-
C.
-
D.
-
A.
-
Câu 23:
Mã câu hỏi: 82462
Tính
-
A.
-
B.
-
C.
-
D.
-
A.
-
Câu 24:
Mã câu hỏi: 82463
Trong bốn giới hạn sau đây, giới hạn nào bằng
?-
A.
-
B.
-
C.
-
D.
-
A.
-
Câu 25:
Mã câu hỏi: 82464
Tìm
để . Với .-
A.
-
B.
-
C.
-
D.
-
A.
-
Câu 26:
Mã câu hỏi: 82465
bằng-
A.
-
B.
-
C.
-
D.
-
A.
-
Câu 27:
Mã câu hỏi: 82466
Tính giới hạn
-
A.
-
B.
-
C.
-
D.
-
A.
-
Câu 28:
Mã câu hỏi: 82467
Tìm
-
A.
-
B.
-
C.
-
D.
-
A.
-
Câu 29:
Mã câu hỏi: 82468
Cho
là đa thức thỏa mãn . Tính .-
A.
-
B.
-
C.
-
D.
-
A.
-
Câu 30:
Mã câu hỏi: 82469
Giới hạn
bằng (phân số tối giản). Giá trị của là-
A.
-
B.
-
C.
-
D.
-
A.
-
Câu 31:
Mã câu hỏi: 82470
Cho hàm số
Tính-
A.
-
B.
-
C.
-
D.
-
A.
-
Câu 32:
Mã câu hỏi: 82471
Cho là đa thức thỏa mãn
. Tính-
A.
-
B.
-
C.
-
D.
-
A.
-
Câu 33:
Mã câu hỏi: 82472
Cho hàm số
Khẳng định nào đúng:-
A.Hàm số liên tục tại mọi điểm trừ các điểm thuộc đoạn
. -
B.Hàm số liên tục tại mọi điểm trừ điểm
. - C.Hàm số liên tục tại mọi điểm điểm thuộc R.
-
D.Hàm số liên tục tại mọi điểm trừ điểm
.
-
A.Hàm số liên tục tại mọi điểm trừ các điểm thuộc đoạn
-
Câu 34:
Mã câu hỏi: 82473
Cho hàm số
, với Tìm giá trị của để hàm số liên tục tại-
A.
-
B.
-
C.
-
D.
-
A.
-
Câu 35:
Mã câu hỏi: 82474
Cho hàm số
Khẳng định nào sau đây là đúng?-
A.Hàm số liên tục tại mọi điểm trừ điểm
. - B. Hàm số liên tục tại mọi điểm thuộc R
- C.Hàm số không liên tục trên R
-
D.Hàm số chỉ liên tục tại điểm
-
A.Hàm số liên tục tại mọi điểm trừ điểm
-
Câu 36:
Mã câu hỏi: 82475
Tìm a để các hàm số
liên tục tại-
A.
-
B.
-
C.
-
D.
-
A.
-
Câu 37:
Mã câu hỏi: 82476
Cho hàm số
. Tìm tất cả các giá trị của tham số để hàm số liên tục tại-
A.
-
B.
-
C.
-
D.
-
A.
-
Câu 38:
Mã câu hỏi: 82477
Tìm a để hàm số
liên tục tại x = 2.-
A.
-
B.
-
C.
-
D.
-
A.
-
Câu 39:
Mã câu hỏi: 82478
Cho hàm số
Xác định để hàm số liên tục trên R.-
A.
-
B.
-
C.
-
D.
-
A.
-
Câu 40:
Mã câu hỏi: 82479
Cho hàm số
Biết rằng là giá trị thực để hàm số liên tục tại Tính giá trị của-
A.
-
B.
-
C.
-
D.
-
A.
Thảo luận về Bài viết